THI CÔNG ÉP CỌC BÊ TÔNG

THI CÔNG ÉP CỌC BÊ TÔNG CỐT THÉP

Giá: Liên hệ

Cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS A 5354-của Nhật.

TƯ VẤN BÁN HÀNG 24/7

0985 388 999

tapdoanxaydungvn@gmail.com

Chi tiết sản phẩm

Cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS A 5354-của Nhật.

Cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực được sử dụng cho các công trình đòi hỏi chất lượng cao và tạo mỹ quan công trình: Cống thoát nước, đập ngăn nước, đê chắn sóng, kè chống xói lở bờ sông, kênh dẫn nước v.v…

 

 

 

 

 

Ưu điểm : Cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực được sản xuất bởi quy trình công nghệ theo tiêu chuẩn của Nhật, chất lượng được quản lý chặt chẽ. Sử dụng bê tông có cường độ mác 60 MPa, tiết diện dạng sóng và đặc tính dự ứng lực làm tăng độ cứng và khả năng chịu lực của cọc ván.

  • Chất lượng sản phẩm tốt.
  • Khả năng chịu lực cao.
  • Tiến độ thi công nhanh, tạo mỹ quan đẹp cho công trình.
  • Thi công dễ dàng trong mọi điều kiện công trình.

Đặc tính kỹ thuật

  • Kích thước cọc đa dạng, từ W.400 đến W740.
  • Cường độ bê tông đạt 60 Mpa.

 

Đặc tính kỹ thuật (Specification)
Chủng loại
Type
Mặt cắt ngang tại đỉnh cọc
Cross section at the top
Mặt cắt ngang giữa thân cọc
Cross section at the middle
Tiết diện ngang
CS
( m2 )
H t i j e a b c d h t
W400-AB-1000 400 120 200 200 370 130 148 269 93 280 100 0.1598
W450-AB-1000 450 120 250 200 322 125 123 246 117 330 100 0.1835
W500-AB-1000 500 120 300 200 336 140 138 276 110 380 100 0.1818
W600-AB-1000 600 120 400 200 306 150 126 256 125 480 100 0.2078
W740-C50 740 160 400 300 328 150 128 256 114 580 100 0.2661

 

Mặt cắt ngang (Cross section)

Chủng loại
Type
Cao
Height
H (cm)
Tiết diện ngang
CS (cm2)
Khoảng cách trục trung hòa
Distance from neutral axis
Y (cm)
M. quán tính
Moment of inertia
I (cm4)
Mô đun mặt cắt
Section modulus
Z
Trọng lượng
Weight
(Kg/m)
Yu (cm) Yi (cm) Zu (cm3) Zi
W400-AB-1000 40 1598 20 20 248685 12434 12434 400
W450-AB-1000 45 1835 22.5 22.5 353354 12705 12705 459
W500-AB-1000 50 1818 25 25 462362 18494 18494 455
W600-AB-1000 60 2078 30 30 765907 25530 25530 519
W740-C50 74 2661 37 37 1472639 29801 29801 665

 

Sản phẩm khác